2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 27101229 27101229 - - - - - Loại khác 10
编码级 27101231 27101231 - - - - Octane 100 và cao hơn(SEN) 10
编码级 27101239 27101239 - - - - Loại khác (SEN) 10
编码级 48239092 48239092 - - - Giấy vàng mã(SEN) 70
编码级 84151020 84151020 - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW 10
编码级 84151030 84151030 - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW 10
编码级 84151090 84151090 - - Loại khác 10
编码级 84152010 84152010 - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84152090 84152090 - - Loại khác 10
编码级 84158111 84158111 - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW 10
编码级 84158112 84158112 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158119 84158119 - - - - Loại khác 10
编码级 84158121 84158121 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158129 84158129 - - - - Loại khác 10
编码级 84158131 84158131 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158139 84158139 - - - - Loại khác 10
编码级 84158195 84158195 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158196 84158196 - - - - Công suất làm mát trên 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158197 84158197 - - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW 10
编码级 84158198 84158198 - - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW 10