2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 22029100 | 22029100 | - - Bia không cồn | 65 | |
| 编码级 | 22030011 | 22030011 | - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích (SEN) | 65 | |
| 编码级 | 22030019 | 22030019 | - - Loại khác (SEN) | 65 | |
| 编码级 | 22030091 | 22030091 | - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22030099 | 22030099 | - - Loại khác | 65 | |
| 编码级 | 22041000 | 22041000 | - Rượu vang nổ (1) | 35 | |
| 编码级 | 22042111 | 22042111 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042113 | 22042113 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% nhưng không quá 23% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22042114 | 22042114 | - - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22042121 | 22042121 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042122 | 22042122 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22042211 | 22042211 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042212 | 22042212 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% nhưng không quá 23% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22042213 | 22042213 | - - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22042221 | 22042221 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042222 | 22042222 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22042911 | 22042911 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042912 | 22042912 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22042921 | 22042921 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042922 | 22042922 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22043010 | 22043010 | - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22043020 | 22043020 | - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22051010 | 22051010 | - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22051020 | 22051020 | - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22059010 | 22059010 | - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22059020 | 22059020 | - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22060010 | 22060010 | - Vang táo hoặc vang lê | 35/65 | |
| 编码级 | 22060020 | 22060020 | - Rượu sa kê (SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22060031 | 22060031 | - - Loại trong đồ đựng không quá 2 lít (SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22060039 | 22060039 | - - Loại khác (SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22060041 | 22060041 | - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích (SEN) | 35 | |
| 编码级 | 22060049 | 22060049 | - - Loại khác (SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22060050 | 22060050 | - Vang mật ong | 35/65 | |
| 编码级 | 22060060 | 22060060 | - Rượu thu được từ việc lên men nước ép rau hoặc nước ép quả, trừ nước ép nho tươi (SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22060091 | 22060091 | - - Rượu gạo khác (kể cả rượu gạo bổ)(SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22060099 | 22060099 | - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 22071000 | 22071000 | - Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn từ 80% trở lên tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22072011 | 22072011 | - - - Cồn etylic có nồng độ trên 99% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22072019 | 22072019 | - - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 22072090 | 22072090 | - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 22082050 | 22082050 | - - Rượu brandy | 35/65 | |
| 编码级 | 22082090 | 22082090 | - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 22083010 | 22083010 | - - Được đựng trong đồ chứa trên 5 lít | 35/65 | |
| 编码级 | 22083090 | 22083090 | - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 22084000 | 22084000 | - Rượu rum và rượu mạnh khác được cất từ các sản phẩm mía đường lên men | 35/65 | |
| 编码级 | 22085000 | 22085000 | - Rượu gin và rượu Geneva | 35/65 | |
| 编码级 | 22086000 | 22086000 | - Rượu vodka | 35/65 | |
| 编码级 | 22087010 | 22087010 | - - Có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22087090 | 22087090 | - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 22089010 | 22089010 | - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22089020 | 22089020 | - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích(SEN) | 65 | |
| 编码级 | 22089030 | 22089030 | - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22089040 | 22089040 | - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích (SEN) | 65 | |
| 编码级 | 22089050 | 22089050 | - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22089060 | 22089060 | - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22089070 | 22089070 | - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22089080 | 22089080 | - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn trên 57% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22089091 | 22089091 | - - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22089099 | 22089099 | - - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 24021000 | 24021000 | - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá | 75 | |
| 编码级 | 24022010 | 24022010 | - - Thuốc lá Bi-đi (Beedies) (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24022020 | 24022020 | - - Thuốc lá điếu, có chứa thành phần từ đinh hương (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24022090 | 24022090 | - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24029010 | 24029010 | - - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | 75 | |
| 编码级 | 24029020 | 24029020 | - - Thuốc lá điếu làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | 75 | |
| 编码级 | 24031110 | 24031110 | - - - Đã được đóng gói để bán lẻ | 75 | |
| 编码级 | 24031190 | 24031190 | - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24031911 | 24031911 | - - - - Ang Hoon (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24031919 | 24031919 | - - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24031920 | 24031920 | - - - Lá thuốc lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu | 75 | |
| 编码级 | 24031991 | 24031991 | - - - - Ang Hoon (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24031999 | 24031999 | - - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24039110 | 24039110 | - - - Đã được đóng gói để bán lẻ | 75 | |
| 编码级 | 24039190 | 24039190 | - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24039910 | 24039910 | - - - Chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá | 75 | |
| 编码级 | 24039930 | 24039930 | - - - Các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến | 75 | |
| 编码级 | 24039940 | 24039940 | - - - Thuốc lá bột để hít, ngậm, khô hoặc không khô (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24039950 | 24039950 | - - - Thuốc lá dạng nhai và dạng ngậm (sucking) | 75 | |
| 编码级 | 24039990 | 24039990 | - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24041100 | 24041100 | - - Chứa lá thuốc lá hoặc thuốc lá hoàn nguyên | 75 | |
| 编码级 | 24041210 | 24041210 | - - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24041290 | 24041290 | - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24041910 | 24041910 | - - - Chứa các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | 75 | |
| 编码级 | 24041920 | 24041920 | - - - Chứa các nguyên liệu thay thế nicotin | 75 | |
| 编码级 | 24049110 | 24049110 | - - - Kẹo cao su có nicotin (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24049190 | 24049190 | - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24049210 | 24049210 | - - - Miếng dán nicotin (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24049290 | 24049290 | - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24049900 | 24049900 | - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 27101211 | 27101211 | - - - - RON 97 và cao hơn | 10 | |
| 编码级 | 27101212 | 27101212 | - - - - RON 90 và cao hơn nhưng dưới RON 97 | 10 | |
| 编码级 | 27101213 | 27101213 | - - - - RON khác | 10 | |
| 编码级 | 27101221 | 27101221 | - - - - - Chưa pha chế | 10 | |
| 编码级 | 27101222 | 27101222 | - - - - - Pha chế với ethanol | 7/8 | |
| 编码级 | 27101223 | 27101223 | - - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 27101224 | 27101224 | - - - - - Chưa pha chế | 10 | |
| 编码级 | 27101225 | 27101225 | - - - - - Pha chế với ethanol | 7/8 | |
| 编码级 | 27101226 | 27101226 | - - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 27101227 | 27101227 | - - - - - Chưa pha chế | 10 | |
| 编码级 | 27101228 | 27101228 | - - - - - Pha chế với ethanol | 7/8 | |
| 编码级 | 27101229 | 27101229 | - - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 27101231 | 27101231 | - - - - Octane 100 và cao hơn(SEN) | 10 | |
| 编码级 | 27101239 | 27101239 | - - - - Loại khác (SEN) | 10 | |
| 编码级 | 48239092 | 48239092 | - - - Giấy vàng mã(SEN) | 70 | |
| 编码级 | 84151020 | 84151020 | - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW | 10 | |
| 编码级 | 84151030 | 84151030 | - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84151090 | 84151090 | - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84152010 | 84152010 | - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84152090 | 84152090 | - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158111 | 84158111 | - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158112 | 84158112 | - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | 10 | |
| 编码级 | 84158119 | 84158119 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158121 | 84158121 | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158129 | 84158129 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158131 | 84158131 | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158139 | 84158139 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158195 | 84158195 | - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | 10 | |
| 编码级 | 84158196 | 84158196 | - - - - Công suất làm mát trên 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | 10 | |
| 编码级 | 84158197 | 84158197 | - - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158198 | 84158198 | - - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158199 | 84158199 | - - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158211 | 84158211 | - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | 10 | |
| 编码级 | 84158219 | 84158219 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158221 | 84158221 | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158229 | 84158229 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158231 | 84158231 | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158239 | 84158239 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158291 | 84158291 | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158299 | 84158299 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158311 | 84158311 | - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) | 10 | |
| 编码级 | 84158319 | 84158319 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158321 | 84158321 | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158329 | 84158329 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158331 | 84158331 | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158339 | 84158339 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 84158391 | 84158391 | - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW | 10 | |
| 编码级 | 84158399 | 84158399 | - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 87021010 | 87021010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87021041 | 87021041 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87021042 | 87021042 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87021049 | 87021049 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87021050 | 87021050 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87021060 | 87021060 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87021081 | 87021081 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87021082 | 87021082 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87021089 | 87021089 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87021091 | 87021091 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87021099 | 87021099 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87022010 | 87022010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87022031 | 87022031 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022032 | 87022032 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022039 | 87022039 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87022041 | 87022041 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022049 | 87022049 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87022050 | 87022050 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87022071 | 87022071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022072 | 87022072 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022079 | 87022079 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87022091 | 87022091 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87022099 | 87022099 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87023010 | 87023010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87023031 | 87023031 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87023039 | 87023039 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87023041 | 87023041 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87023049 | 87023049 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87023050 | 87023050 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87023071 | 87023071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87023079 | 87023079 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87023091 | 87023091 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87023099 | 87023099 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87024010 | 87024010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87024031 | 87024031 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87024039 | 87024039 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87024041 | 87024041 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87024049 | 87024049 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87024050 | 87024050 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87024071 | 87024071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87024079 | 87024079 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87024091 | 87024091 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87024099 | 87024099 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87029010 | 87029010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87029031 | 87029031 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87029032 | 87029032 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87029033 | 87029033 | - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87029039 | 87029039 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87029040 | 87029040 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87029071 | 87029071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87029079 | 87029079 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87029080 | 87029080 | - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87029090 | 87029090 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87031010 | 87031010 | - - Xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự | ĐB | |
| 编码级 | 87031090 | 87031090 | - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032111 | 87032111 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032112 | 87032112 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032113 | 87032113 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032114 | 87032114 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032115 | 87032115 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN)(1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032121 | 87032121 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032129 | 87032129 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032131 | 87032131 | - - - - - Xe 3 bánh (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032139 | 87032139 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032141 | 87032141 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032142 | 87032142 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032143 | 87032143 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032144 | 87032144 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032145 | 87032145 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032151 | 87032151 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032159 | 87032159 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032191 | 87032191 | - - - - - Xe 3 bánh (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032199 | 87032199 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032211 | 87032211 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032212 | 87032212 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032213 | 87032213 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032214 | 87032214 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032215 | 87032215 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032216 | 87032216 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032217 | 87032217 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032221 | 87032221 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032229 | 87032229 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032230 | 87032230 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032241 | 87032241 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032242 | 87032242 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032243 | 87032243 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032244 | 87032244 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032245 | 87032245 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032246 | 87032246 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032247 | 87032247 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032251 | 87032251 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032259 | 87032259 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032290 | 87032290 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032311 | 87032311 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032312 | 87032312 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032313 | 87032313 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032314 | 87032314 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032321 | 87032321 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032322 | 87032322 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032323 | 87032323 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032324 | 87032324 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032331 | 87032331 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032332 | 87032332 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032333 | 87032333 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032334 | 87032334 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032335 | 87032335 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032336 | 87032336 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032341 | 87032341 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032342 | 87032342 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032351 | 87032351 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032352 | 87032352 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032353 | 87032353 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032354 | 87032354 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032355 | 87032355 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032356 | 87032356 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032357 | 87032357 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032358 | 87032358 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032361 | 87032361 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032362 | 87032362 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032363 | 87032363 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032364 | 87032364 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032365 | 87032365 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032366 | 87032366 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032367 | 87032367 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032368 | 87032368 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032371 | 87032371 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032372 | 87032372 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032373 | 87032373 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032374 | 87032374 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032411 | 87032411 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032412 | 87032412 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032413 | 87032413 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032414 | 87032414 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032415 | 87032415 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032421 | 87032421 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032429 | 87032429 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032430 | 87032430 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032441 | 87032441 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032442 | 87032442 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032443 | 87032443 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032444 | 87032444 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032445 | 87032445 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032449 | 87032449 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032451 | 87032451 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032459 | 87032459 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032461 | 87032461 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032469 | 87032469 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033111 | 87033111 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87033112 | 87033112 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87033113 | 87033113 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033114 | 87033114 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87033115 | 87033115 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87033116 | 87033116 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87033117 | 87033117 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87033121 | 87033121 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87033129 | 87033129 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033131 | 87033131 | - - - - - Xe ba bánh (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87033139 | 87033139 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033141 | 87033141 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87033142 | 87033142 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87033143 | 87033143 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033144 | 87033144 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87033145 | 87033145 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87033146 | 87033146 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87033147 | 87033147 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87033151 | 87033151 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87033159 | 87033159 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033191 | 87033191 | - - - - - Xe ba bánh (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87033199 | 87033199 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033211 | 87033211 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033212 | 87033212 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87033213 | 87033213 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87033214 | 87033214 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87033221 | 87033221 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033222 | 87033222 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033223 | 87033223 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033231 | 87033231 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033232 | 87033232 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033233 | 87033233 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033234 | 87033234 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033235 | 87033235 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033236 | 87033236 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033241 | 87033241 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033242 | 87033242 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033243 | 87033243 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033251 | 87033251 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033252 | 87033252 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87033253 | 87033253 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87033254 | 87033254 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87033261 | 87033261 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033262 | 87033262 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033263 | 87033263 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033271 | 87033271 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033272 | 87033272 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033273 | 87033273 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033274 | 87033274 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033275 | 87033275 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033276 | 87033276 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033281 | 87033281 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033282 | 87033282 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033283 | 87033283 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033311 | 87033311 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033312 | 87033312 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87033313 | 87033313 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87033314 | 87033314 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87033321 | 87033321 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033322 | 87033322 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033331 | 87033331 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033332 | 87033332 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033333 | 87033333 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033334 | 87033334 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033340 | 87033340 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033351 | 87033351 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033352 | 87033352 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87033353 | 87033353 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87033354 | 87033354 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87033361 | 87033361 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033362 | 87033362 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033371 | 87033371 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033372 | 87033372 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87033380 | 87033380 | - - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87033390 | 87033390 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87034011 | 87034011 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87034012 | 87034012 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87034013 | 87034013 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87034014 | 87034014 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87034015 | 87034015 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87034016 | 87034016 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034017 | 87034017 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034018 | 87034018 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034019 | 87034019 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034021 | 87034021 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034022 | 87034022 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034023 | 87034023 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034024 | 87034024 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034025 | 87034025 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034026 | 87034026 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034027 | 87034027 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034028 | 87034028 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034031 | 87034031 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87034032 | 87034032 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034033 | 87034033 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034034 | 87034034 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034035 | 87034035 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034036 | 87034036 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87034041 | 87034041 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034042 | 87034042 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034043 | 87034043 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034044 | 87034044 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034045 | 87034045 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034046 | 87034046 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034047 | 87034047 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034051 | 87034051 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034052 | 87034052 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034053 | 87034053 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034054 | 87034054 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034055 | 87034055 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034056 | 87034056 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034057 | 87034057 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034058 | 87034058 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034061 | 87034061 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034062 | 87034062 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034063 | 87034063 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034064 | 87034064 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034065 | 87034065 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034066 | 87034066 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034067 | 87034067 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87034068 | 87034068 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87034071 | 87034071 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034072 | 87034072 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034073 | 87034073 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034074 | 87034074 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034075 | 87034075 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034076 | 87034076 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034077 | 87034077 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034081 | 87034081 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034082 | 87034082 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034083 | 87034083 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034084 | 87034084 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034085 | 87034085 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034086 | 87034086 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034087 | 87034087 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034091 | 87034091 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034092 | 87034092 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034093 | 87034093 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034094 | 87034094 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034095 | 87034095 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034096 | 87034096 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87034097 | 87034097 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87034098 | 87034098 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87035011 | 87035011 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87035012 | 87035012 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87035013 | 87035013 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87035014 | 87035014 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87035015 | 87035015 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87035016 | 87035016 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035017 | 87035017 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035018 | 87035018 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035019 | 87035019 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035021 | 87035021 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035022 | 87035022 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035023 | 87035023 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035024 | 87035024 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035025 | 87035025 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035026 | 87035026 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035027 | 87035027 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035028 | 87035028 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035031 | 87035031 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87035032 | 87035032 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035033 | 87035033 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035034 | 87035034 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035035 | 87035035 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035036 | 87035036 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035041 | 87035041 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035042 | 87035042 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035043 | 87035043 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035044 | 87035044 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035045 | 87035045 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035046 | 87035046 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035047 | 87035047 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035051 | 87035051 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035052 | 87035052 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035053 | 87035053 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035054 | 87035054 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035055 | 87035055 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035056 | 87035056 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035057 | 87035057 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035058 | 87035058 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035061 | 87035061 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035062 | 87035062 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035063 | 87035063 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035064 | 87035064 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035065 | 87035065 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035066 | 87035066 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035067 | 87035067 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035071 | 87035071 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035072 | 87035072 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035073 | 87035073 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035074 | 87035074 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035075 | 87035075 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035076 | 87035076 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035077 | 87035077 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035081 | 87035081 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035082 | 87035082 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035083 | 87035083 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035084 | 87035084 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035085 | 87035085 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035086 | 87035086 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035087 | 87035087 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035091 | 87035091 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035092 | 87035092 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035093 | 87035093 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035094 | 87035094 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035095 | 87035095 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035096 | 87035096 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87035097 | 87035097 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036011 | 87036011 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87036012 | 87036012 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87036013 | 87036013 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87036014 | 87036014 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87036015 | 87036015 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87036016 | 87036016 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036017 | 87036017 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036018 | 87036018 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036019 | 87036019 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036021 | 87036021 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036022 | 87036022 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036023 | 87036023 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036024 | 87036024 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036025 | 87036025 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036026 | 87036026 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036027 | 87036027 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036028 | 87036028 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036031 | 87036031 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87036032 | 87036032 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036033 | 87036033 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036034 | 87036034 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036035 | 87036035 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036036 | 87036036 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87036041 | 87036041 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036042 | 87036042 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036043 | 87036043 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036044 | 87036044 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036045 | 87036045 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036046 | 87036046 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036047 | 87036047 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036051 | 87036051 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036052 | 87036052 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036053 | 87036053 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036054 | 87036054 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036055 | 87036055 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036056 | 87036056 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036057 | 87036057 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036058 | 87036058 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036061 | 87036061 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036062 | 87036062 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036063 | 87036063 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036064 | 87036064 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036065 | 87036065 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036066 | 87036066 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036067 | 87036067 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87036068 | 87036068 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87036071 | 87036071 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036072 | 87036072 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036073 | 87036073 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036074 | 87036074 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036075 | 87036075 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036076 | 87036076 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036077 | 87036077 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036081 | 87036081 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036082 | 87036082 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036083 | 87036083 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036084 | 87036084 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036085 | 87036085 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036086 | 87036086 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036087 | 87036087 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036091 | 87036091 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036092 | 87036092 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036093 | 87036093 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036094 | 87036094 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036095 | 87036095 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036096 | 87036096 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87036097 | 87036097 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87036098 | 87036098 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87037011 | 87037011 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87037012 | 87037012 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87037013 | 87037013 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87037014 | 87037014 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87037015 | 87037015 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87037016 | 87037016 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037017 | 87037017 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037018 | 87037018 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037019 | 87037019 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037021 | 87037021 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037022 | 87037022 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037023 | 87037023 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037024 | 87037024 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037025 | 87037025 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037026 | 87037026 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037027 | 87037027 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037028 | 87037028 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037031 | 87037031 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87037032 | 87037032 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037033 | 87037033 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037034 | 87037034 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037035 | 87037035 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037036 | 87037036 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037041 | 87037041 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037042 | 87037042 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037043 | 87037043 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037044 | 87037044 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037045 | 87037045 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037046 | 87037046 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037047 | 87037047 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037051 | 87037051 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037052 | 87037052 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037053 | 87037053 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037054 | 87037054 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037055 | 87037055 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037056 | 87037056 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037057 | 87037057 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037058 | 87037058 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037061 | 87037061 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037062 | 87037062 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037063 | 87037063 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037064 | 87037064 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037065 | 87037065 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037066 | 87037066 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037067 | 87037067 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037071 | 87037071 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037072 | 87037072 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037073 | 87037073 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037074 | 87037074 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037075 | 87037075 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037076 | 87037076 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037077 | 87037077 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037081 | 87037081 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037082 | 87037082 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037083 | 87037083 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037084 | 87037084 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037085 | 87037085 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037086 | 87037086 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037087 | 87037087 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037091 | 87037091 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037092 | 87037092 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037093 | 87037093 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037094 | 87037094 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037095 | 87037095 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037096 | 87037096 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87037097 | 87037097 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87038011 | 87038011 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87038012 | 87038012 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87038013 | 87038013 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87038014 | 87038014 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87038015 | 87038015 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87038016 | 87038016 | - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87038017 | 87038017 | - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87038018 | 87038018 | - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87038019 | 87038019 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87038091 | 87038091 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87038092 | 87038092 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87038093 | 87038093 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87038094 | 87038094 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87038095 | 87038095 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87038096 | 87038096 | - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87038097 | 87038097 | - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87038098 | 87038098 | - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87038099 | 87038099 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87039011 | 87039011 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87039012 | 87039012 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87039013 | 87039013 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87039014 | 87039014 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87039015 | 87039015 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87039016 | 87039016 | - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87039017 | 87039017 | - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87039018 | 87039018 | - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87039019 | 87039019 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87039091 | 87039091 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87039092 | 87039092 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87039093 | 87039093 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87039094 | 87039094 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87039095 | 87039095 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87039096 | 87039096 | - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87039097 | 87039097 | - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87039098 | 87039098 | - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87039099 | 87039099 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87112011 | 87112011 | - - - Xe mô tô địa hình (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112012 | 87112012 | - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ | 20 | |
| 编码级 | 87112013 | 87112013 | - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112014 | 87112014 | - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112015 | 87112015 | - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112016 | 87112016 | - - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87112019 | 87112019 | - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87112091 | 87112091 | - - - Xe mô tô địa hình (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112092 | 87112092 | - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ | 20 | |
| 编码级 | 87112093 | 87112093 | - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112094 | 87112094 | - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112095 | 87112095 | - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112096 | 87112096 | - - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87112099 | 87112099 | - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87113011 | 87113011 | - - - Dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87113019 | 87113019 | - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87113030 | 87113030 | - - Loại khác, dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87113090 | 87113090 | - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87114011 | 87114011 | - - - Dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87114019 | 87114019 | - - - Loại khác (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87114020 | 87114020 | - - Loại khác, dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87114090 | 87114090 | - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87115020 | 87115020 | - - Dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87115090 | 87115090 | - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87119060 | 87119060 | - - Loại khác, dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87119090 | 87119090 | - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 88021100 | 88021100 | - - Trọng lượng không tải không quá 2.000 kg | 30 | |
| 编码级 | 88021200 | 88021200 | - - Trọng lượng không tải trên 2.000 kg | 30 | |
| 编码级 | 88022010 | 88022010 | - - Máy bay | 30 | |
| 编码级 | 88022090 | 88022090 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 88023010 | 88023010 | - - Máy bay | 30 | |
| 编码级 | 88023090 | 88023090 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 88024010 | 88024010 | - - Máy bay | 30 | |
| 编码级 | 88024090 | 88024090 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 88026000 | 88026000 | - Tàu vũ trụ (kể cả vệ tinh) và tàu bay trong quỹ đạo và phương tiện đẩy để phóng tàu vũ trụ | 30 | |
| 编码级 | 89011010 | 89011010 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 | 30 | |
| 编码级 | 89011020 | 89011020 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng không quá 500 | 30 | |
| 编码级 | 89011060 | 89011060 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 500 nhưng không quá 1.000 | 30 | |
| 编码级 | 89011070 | 89011070 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 | 30 | |
| 编码级 | 89011080 | 89011080 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 nhưng không quá 5.000 | 30 | |
| 编码级 | 89011090 | 89011090 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000 | 30 | |
| 编码级 | 89031100 | 89031100 | - - Được trang bị hoặc thiết kế để lắp với động cơ, trọng lượng không tải (tịnh) (không bao gồm động cơ) không quá 100 kg | 30 | |
| 编码级 | 89031200 | 89031200 | - - Không được thiết kế để sử dụng với động cơ và trọng lượng không tải (tịnh) không quá 100 kg | 30 | |
| 编码级 | 89031900 | 89031900 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 89032100 | 89032100 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | 30 | |
| 编码级 | 89032200 | 89032200 | - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m | 30 | |
| 编码级 | 89032300 | 89032300 | - - Có chiều dài trên 24 m | 30 | |
| 编码级 | 89033100 | 89033100 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | 30 | |
| 编码级 | 89033200 | 89033200 | - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m | 30 | |
| 编码级 | 89033300 | 89033300 | - - Có chiều dài trên 24 m | 30 | |
| 编码级 | 89039300 | 89039300 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | 30 | |
| 编码级 | 89039900 | 89039900 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 95044000 | 95044000 | - Bộ bài | 40 | |
| 编码级 | 95049034 | 95049034 | - - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 40 | |
| 编码级 | 95049035 | 95049035 | - - - Quân bài Mạt chược khác | 40 | |
| 类目(66/2025/QH15) | — | a) Thuốc lá điếu | 75 | - Từ 01/01/2027: 2.000 đồng/bao | |
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 4.000 đồng/bao | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 6.000 đồng/bao | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2030: 8.000 đồng/bao | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2031: 10.000 đồng/bao | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | b) Xì gà | 75 | - Từ 01/01/2027: 20.000 đồng/điếu | |
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 40.000 đồng/điếu | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 60.000 đồng/điếu | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2030: 80.000 đồng/điếu | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2031: 100.000 đồng/điếu | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | c) Thuốc lá sợi, thuốc lào hoặc các dạng khác | 75 | - Từ 01/01/2027: 20.000 đồng/100g hoặc 100ml | |
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 40.000 đồng/100g hoặc 100ml | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 60.000 đồng/100g hoặc 100ml | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2030: 80.000 đồng/100g hoặc 100ml | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2031: 100.000 đồng/100g hoặc 100ml | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | a) Rượu từ 20 độ trở lên | - Từ 01/01/2026: 65 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2027: 70 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 75 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 80 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2030: 85 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2031: 90 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | b) Rượu dưới 20 độ | - Từ 01/01/2026: 35 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2027: 40 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 45 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 50 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2030: 55 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2031: 60 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | a) Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 9 chỗ trở xuống, xe ô tô pick-up chở người, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh từ 1.500 cm3 trở xuống | 35 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh trên 1.500 cm3 đến 2.000 cm3 | 40 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh trên 2.000 cm3 đến 2.500 cm3 | 50 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh trên 2.500 cm3 đến 3.000 cm3 | 60 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh trên 3.000 cm3 đến 4.000 cm3 | 90 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh trên 4.000 cm3 đến 5.000 cm3 | 110 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh trên 5.000 cm3 đến 6.000 cm3 | 130 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh trên 6.000 cm3 | 150 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | b) Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 10 đến dưới 16 chỗ, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này | 15 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | c) Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 16 đến dưới 24 chỗ, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4c và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này | 10 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | d) Xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép, xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh từ | - Từ 01/01/2026: 15 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | 2.500 cm3 trở xuống | - Từ 01/01/2027: 18 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 21 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 24 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh trên 2.500 cm3 đến 3.000 cm3 | - Từ 01/01/2026: 20 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2027: 23 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 26 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 29 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Loại có dung tích xi lanh trên 3.000 cm3 | - Từ 01/01/2026: 25 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2027: 28 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 31 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 34 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | đ) Xe ô tô chạy bằng xăng kết hợp năng lượng điện theo quy định của Chính phủ, xe ô tô chạy bằng xăng kết hợp năng lượng sinh học, trong đó tỷ trọng xăng sử dụng không quá 70% số năng lượng sử dụng do Chính phủ quy định; xe ô tô chạy bằng khí thiên nhiên | Bằng 70% mức thuế suất áp dụng cho xe cùng loại quy định tại các mục 4a, 4b, 4c và 4d của Biểu thuế quy định tại khoản này. | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | e) Xe ô tô chạy bằng năng lượng sinh học | Bằng 50% mức thuế suất áp dụng cho xe cùng loại quy định tại các mục 4a, 4b, 4c và 4d của Biểu thuế quy định tại khoản này. | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | g) Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ chạy điện | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | * Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ chạy bằng pin | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 9 chỗ trở xuống, xe ô tô pick-up chở người | - Từ 01/01/2026: 3 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/3/2027: 11 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 10 đến dưới 16 chỗ | - Từ 01/01/2026: 2 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/3/2027: 7 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 16 đến dưới 24 chỗ | - Từ 01/01/2026: 1 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Tù 01/3/2027: 4 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép, xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng | - Từ 01/01/2026: 2 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | * Xe có động cơ dưới 24 chỗ chạy điện khác: | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 9 chỗ trở xuống, xe ô tô pick-up chở người | 15 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 10 đến dưới 16 chỗ | 10 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 16 đến dưới 24 chỗ | 5 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép, xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghê trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng | 10 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | h) Xe ô tô nhà ở lưu động không phân biệt dung tích xi lanh | 75 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | a) Xăng | 10 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | b) Xăng E5 | 8 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | c) Xăng E10 | 7 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 10 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | 1 | — | Thuốc lá | ||
| 类目(66/2025/QH15) | 1 | — | Kinh doanh vũ trường | 40 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 10 | — | Bài lá | 40 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 11 | — | Vàng mã, hàng mã | 70 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 12 | — | Nước giải khát theo Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) có hàm lượng đường trên 5g/100ml | - Từ 01/01/2027: 8 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 2 | — | Rượu | ||
| 类目(66/2025/QH15) | 2 | — | Kinh doanh mát-xa, ka-ra-ô-kê | 30 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 3 | — | Bia | - Từ 01/01/2026: 65 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 3 | — | Kinh doanh ca-si-nô, trò chơi điện tử có thưởng | 35 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 4 | — | Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ | ||
| 类目(66/2025/QH15) | 4 | — | Kinh doanh đặt cược | 30 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 5 | — | Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh có dung tích xi lanh trên 125 cm3 | 20 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 5 | — | Kinh doanh gôn | 20 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 6 | — | Máy bay, trực thăng, tàu lượn | 30 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 6 | — | Kinh doanh xổ số | 15 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 7 | — | Du thuyền | 30 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 8 | — | Xăng các loại | ||
| 类目(66/2025/QH15) | 9 | — | Điều hòa nhiệt độ công suất trên 24.000 BTU đến 90.000 BTU | 10 | |
| 类目(66/2025/QH15) | I | — | Hàng hóa | ||
| 类目(66/2025/QH15) | II | — | Dịch vụ |