2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 22029100 22029100 - - Bia không cồn 65
编码级 22030011 22030011 - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích (SEN) 65
编码级 22030019 22030019 - - Loại khác (SEN) 65
编码级 22030091 22030091 - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích 65
编码级 22030099 22030099 - - Loại khác 65
编码级 22041000 22041000 - Rượu vang nổ (1) 35
编码级 22042111 22042111 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042113 22042113 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% nhưng không quá 23% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042114 22042114 - - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích 65
编码级 22042121 22042121 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042122 22042122 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042211 22042211 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042212 22042212 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% nhưng không quá 23% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042213 22042213 - - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích 65
编码级 22042221 22042221 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042222 22042222 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042911 22042911 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042912 22042912 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042921 22042921 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042922 22042922 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65