2026年 ベトナム特別消費税表
ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。
| タイプ | 番号 | HSコード | 商品/説明 | 税率% | 従量税額/備考 |
|---|---|---|---|---|---|
| 类目(66/2025/QH15) | — | a) Thuốc lá điếu | 75 | - Từ 01/01/2027: 2.000 đồng/bao | |
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 4.000 đồng/bao | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 6.000 đồng/bao | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2030: 8.000 đồng/bao | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2031: 10.000 đồng/bao | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | b) Xì gà | 75 | - Từ 01/01/2027: 20.000 đồng/điếu | |
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 40.000 đồng/điếu | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 60.000 đồng/điếu | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2030: 80.000 đồng/điếu | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2031: 100.000 đồng/điếu | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | c) Thuốc lá sợi, thuốc lào hoặc các dạng khác | 75 | - Từ 01/01/2027: 20.000 đồng/100g hoặc 100ml | |
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 40.000 đồng/100g hoặc 100ml | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 60.000 đồng/100g hoặc 100ml | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2030: 80.000 đồng/100g hoặc 100ml | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2031: 100.000 đồng/100g hoặc 100ml | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | a) Rượu từ 20 độ trở lên | - Từ 01/01/2026: 65 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2027: 70 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 75 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2029: 80 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2030: 85 |