2026年越南环保税表
越南环境保护税应税商品、单位、2026/2027 双年度税额及法律依据(109/2025/UBTVQH15)。
| 序号 | 商品 | 单位 | 2026 税额 | 2026 法律文件 | 2027 税额 | 2027 法律文件 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xăng, trừ etanol | lít | 2.000 đồng | 109/2025/UBTVQH15 17/10/2025 | 4.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 |
| 1 | Than nâu | tấn | 15.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||
| 2 | Nhiên liệu bay | lít | 1.500 đồng | 109/2025/UBTVQH15 17/10/2025 | 3.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 |
| 2 | Than an - tra - xít (antraxit) | tấn | 30.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||
| 3 | Dầu diesel | lít | 1.000 đồng | 109/2025/UBTVQH15 17/10/2025 | 2.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 |
| 3 | Than mỡ | tấn | 15.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||
| 4 | Dầu hỏa | lít | 600 đồng | 109/2025/UBTVQH15 17/10/2025 | 1.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 |
| 4 | Than đá khác | tấn | 15.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||
| 5 | Dầu mazut | lít | 1.000 đồng | 109/2025/UBTVQH15 17/10/2025 | 2.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 |
| 6 | Dầu nhờn | lít | 1.000 đồng | 109/2025/UBTVQH15 17/10/2025 | 2.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 |
| 7 | Mỡ nhờn | kg | 1.000 đồng | 109/2025/UBTVQH15 17/10/2025 | 2.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 |
| I | Xăng, dầu, mỡ nhờn | |||||
| II | Than đá | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||||
| III | Dung dịch Hydro-chloro-fluoro-carbon (HCFC), bao gồm cả dung dịch HCFC có trong hỗn hợp chứa dung dịch HCFC | kg | 5.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||
| IV | Túi ni lông thuộc diện chịu thuế | kg | 50.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||
| V | Thuốc diệt cỏ thuộc loại hạn chế sử dụng | kg | 500 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||
| VI | Thuốc trừ mối thuộc loại hạn chế sử dụng | kg | 1.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||
| VII | Thuốc bảo quản lâm sản thuộc loại hạn chế sử dụng | kg | 1.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 | ||
| VIII | Thuốc khử trùng kho thuộc loại hạn chế sử dụng | kg | 1.000 đồng | 01/VBHN-VPQH 06/08/2021 |