2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 24041210 | 24041210 | - - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24041290 | 24041290 | - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24041910 | 24041910 | - - - Chứa các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | 75 | |
| 编码级 | 24041920 | 24041920 | - - - Chứa các nguyên liệu thay thế nicotin | 75 | |
| 编码级 | 24049110 | 24049110 | - - - Kẹo cao su có nicotin (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24049190 | 24049190 | - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24049210 | 24049210 | - - - Miếng dán nicotin (SEN) | 75 | |
| 编码级 | 24049290 | 24049290 | - - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 24049900 | 24049900 | - - Loại khác | 75 | |
| 编码级 | 27101211 | 27101211 | - - - - RON 97 và cao hơn | 10 | |
| 编码级 | 27101212 | 27101212 | - - - - RON 90 và cao hơn nhưng dưới RON 97 | 10 | |
| 编码级 | 27101213 | 27101213 | - - - - RON khác | 10 | |
| 编码级 | 27101221 | 27101221 | - - - - - Chưa pha chế | 10 | |
| 编码级 | 27101222 | 27101222 | - - - - - Pha chế với ethanol | 7/8 | |
| 编码级 | 27101223 | 27101223 | - - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 27101224 | 27101224 | - - - - - Chưa pha chế | 10 | |
| 编码级 | 27101225 | 27101225 | - - - - - Pha chế với ethanol | 7/8 | |
| 编码级 | 27101226 | 27101226 | - - - - - Loại khác | 10 | |
| 编码级 | 27101227 | 27101227 | - - - - - Chưa pha chế | 10 | |
| 编码级 | 27101228 | 27101228 | - - - - - Pha chế với ethanol | 7/8 |