2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 22043010 22043010 - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22043020 22043020 - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22051010 22051010 - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22051020 22051020 - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22059010 22059010 - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22059020 22059020 - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22060010 22060010 - Vang táo hoặc vang lê 35/65
编码级 22060020 22060020 - Rượu sa kê (SEN) 35/65
编码级 22060031 22060031 - - Loại trong đồ đựng không quá 2 lít (SEN) 35/65
编码级 22060039 22060039 - - Loại khác (SEN) 35/65
编码级 22060041 22060041 - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích (SEN) 35
编码级 22060049 22060049 - - Loại khác (SEN) 35/65
编码级 22060050 22060050 - Vang mật ong 35/65
编码级 22060060 22060060 - Rượu thu được từ việc lên men nước ép rau hoặc nước ép quả, trừ nước ép nho tươi (SEN) 35/65
编码级 22060091 22060091 - - Rượu gạo khác (kể cả rượu gạo bổ)(SEN) 35/65
编码级 22060099 22060099 - - Loại khác 35/65
编码级 22071000 22071000 - Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn từ 80% trở lên tính theo thể tích 65
编码级 22072011 22072011 - - - Cồn etylic có nồng độ trên 99% tính theo thể tích 65
编码级 22072019 22072019 - - - Loại khác 35/65
编码级 22072090 22072090 - - Loại khác 35/65