2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 87021049 87021049 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87021050 87021050 - - - Loại khác ĐB
编码级 87021060 87021060 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87021081 87021081 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn ĐB
编码级 87021082 87021082 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87021089 87021089 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87021091 87021091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87021099 87021099 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87022010 87022010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87022031 87022031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn ĐB
编码级 87022032 87022032 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87022039 87022039 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87022041 87022041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87022049 87022049 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87022050 87022050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87022071 87022071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn ĐB
编码级 87022072 87022072 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87022079 87022079 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87022091 87022091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87022099 87022099 - - - - Loại khác ĐB