越南海关法律文件索引
越南进出口关税相关法律文件清单:文件号、日期、生效时间与被替代文件关系。
| 序号 | 内容 | 缩写 | C/O 格式 | 文件号 | 文件日期 | 生效日期 | 被替代文件 | 备注 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Danh mục hàng hóa XNK | 31/2022/TT-BTC | 06/08/2022 | 29/12/2022 | 65/2017/TT-BTC 2017-06-27 00:00:00 | |||
| 1 | Biểu thuế nhập khẩu thông thường | NKTT | 15/2023/QĐ-TTg | 2023-05-31 00:00:00 | 2023-07-15 00:00:00 | 45/2017/QĐ-TTg 2017-11-16 00:00:00 | Cập nhật thay đổi theo BT NKƯĐ | |
| 1 | Quy tắc mặt hàng cụ thể ACFTA | 12/2019/TT-BCT | 2019-07-30 00:00:00 | |||||
| 1 | DM HH cấm kinh doanh TNTX, CK | 69/2018/NĐ-CP | 2018-05-15 00:00:00 | |||||
| 10 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ASEAN - Ấn Độ giai đoạn 2022 - 2027 | AIFTA | AI | 122/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 159/2017/NĐ-CP 2018-01-01 00:00:00 | |
| 10 | DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân | 01/2018/TT-BCT 42/2019/TT-BCT 33/2025/TT-BCT | 18/12/2019 02/06/2025 | |||||
| 11 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam – Hàn Quốc giai đoạn 2022 - 2027 | VKFTA | VK | 125/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 149/2017/NĐ-CP 2018-01-01 00:00:00 | |
| 11 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Bàn, ghế (CN ) | 235/QĐ-BCT | 13/02/2023 | |||||
| 12 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam và Chi Lê giai đoạn 2022 - 2027 | VCFTA | VC | 112/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 154/2017/NĐ-CP 2018-01-01 00:00:00 | |
| 12 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Bột ngọt (ID, CN) | 1914/QĐ-BCT | 02/07/2025 | |||||
| 13 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á-Âu và các quốc gia thành viên giai đoạn 2022 - 2027 | VNEAEUFTA | EAV | 113/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 150/2017/NĐ-CP 2018-01-01 00:00:00 | |
| 13 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Cáp thép dự ứng lực (MA, TH, CN) | 143/QĐ-BCT | 14/01/2025 | |||||
| 14 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Cuba | VCFTA | VNCB | 114/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 39/2020/NĐ-CP 2020-04-03 00:00:00 | |
| 14 | Áp thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp đối với Đường (TH) | 2105/QĐ-BCT | 21/07/2025 | |||||
| 15 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ASEAN - Hồng Kông, Trung Quốc giai đoạn 2022 - 2027 | AHKFTA | AHK | 123/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 07/2020/NĐ-CP 2020-02-20 00:00:00 | |
| 15 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Gạch ốp lát (IN) | 2333/QĐ-BCT | 18/08/2025 | |||||
| 16 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam -Liên minh Châu Âu | EVFTA | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 111/2020/NĐ-CP 18/09/2020 | |
| 16 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Một số sản phẩm kính nổi không màu (ID, MA) | 228/QĐ-BCT 2093/QĐ-BCT | 30/01/2026 18/07/2025 | |||||
| 17 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len | UKVFTA | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 53/2021/NĐ-CP 2021-05-21 00:00:00 | |
| 17 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Một số sản phẩm tháp điện gió (CN) | 3453/QĐ-BCT | 24/12/2024 |