越南海关法律文件索引
越南进出口关税相关法律文件清单:文件号、日期、生效时间与被替代文件关系。
| 序号 | 内容 | 缩写 | C/O 格式 | 文件号 | 文件日期 | 生效日期 | 被替代文件 | 备注 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Lào | VN-LAO | S | 206/2025/NĐ-CP | 15/07/2025 | 15/07/2025 | 127/2022/NĐ-CP 2022-12-30 00:00:00 | |
| 18 | Áp dụng biện pháp chống lẩn tránh PVTM đối với Một số sản phẩm thép cán nóng (CN) | 3176/QĐ-BCT | 27/10/2025 | |||||
| 19 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - Camphuchia | VN-CAM | S | 56/2026/NĐ-CP | 2026-02-12 00:00:00 | 2026-02-12 00:00:00 | ||
| 19 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Một số sản phẩm thép cán nóng (CN) | 1959/QĐ-BCT | 04/07/2025 | |||||
| 2 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi | NKUD | 26/2023/NĐ-CP 144/2024/ND-CP 21/2025/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP 72/2026/NĐ-CP | 31/05/2023 01/11/2024 10/02/2025 31/03/2025 08/07/2025 09/03/2026 | 15/07/2023 16/12/2024 10/02/2025 31/03/2025 08/07/2025 09/03/2026 | 57/2020/NĐ-CP 05/20/2020 | Cập nhật thuế suất đối với mặt hàng xăng dầu | |
| 2 | Quy tắc mặt hàng cụ thể ATIGA | 10/2019/TT-BCT | 2019-07-22 00:00:00 | 10/2019/TT-BCT | 2019-07-22 00:00:00 | |||
| 2 | Danh mục hóa chất Bảng 1,2,3 | 34/2024/NĐ-CP 26/2026/NĐ_CP | 27/03/2024 17/01/2026 | 113/2017/NĐ-CP 10/09/2017 | ||||
| 20 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương giai đoạn 2022 - 2027 | CPTPP | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 57/2019/NĐ-CP | |
| 20 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Một số sản phẩm thép hợp kim hoặc không hợp kim được cán phẳng, được sơn (KR, CN) | 2822/QĐ-BCT | 24/10/2024 | |||||
| 21 | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Hiệp định Kinh tế Toàn diện Khu vực giai đoạn 2022 - 2027 | RCEP | 129/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | |||
| 21 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Một số sản phẩm ván sợi gỗ (TH, CN) | 121/QĐ-BCT 2491/QĐ-BCT | 19/01/2026 05/09/2025 | |||||
| 22 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | TTDB | 66/2025/QH15 | 14/06/2025 | 01/01/2026 | 03/2022/QH15 01/03/2022 | ||
| 22 | Áp thuế tự vệ đối với Phân bón (Nhiều nước) | 715/QĐ-BCT | 03/03/2020 | |||||
| 23 | Biểu thuế xuất khẩu | XK | 26/2023/NĐ-CP 144/2024/ND-CP 108/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP 260/2025/NĐ-CP | 31/05/2023 01/11/2024 19/05/2025 08/07/2025 10/10/2025 | 15/07/2023 16/12/2024 19/05/2025 08/07/2025 10/10/2025 | 57/2020/NĐ-CP 2020-05-25 00:00:00 | ||
| 23 | Áp thuế tự vệ đối với Phôi thép và thép dài (Nhiều nước) | 691/QĐ-BCT | 21/03/2023 | |||||
| 24 | Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi để thực hiện hiệp định CPTPP | CPTPP-XK | 115/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 57/2019/NĐ-CP | ||
| 24 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Plastic và SP Plastic (MA, TH, CN) | 2027/QĐ-BCT | 14/07/2025 | |||||
| 25 | Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi EVFTA | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 111/2020/NĐ-CP 18/09/2020 | ||
| 25 | Áp thuế chống bán phá giá đối với Sản phẩm nhôm (CN) | 2531/QĐ-BCT | 23/09/2024 | |||||
| 26 | Biểu thuế NK ưu đãi đặc biệt UKVFTA | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 2022-12-30 00:00:00 | 2022-12-30 00:00:00 | 53/2021/NĐ-CP 2021-05-21 00:00:00 |