2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 87023010 87023010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87023031 87023031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87023039 87023039 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87023041 87023041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87023049 87023049 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87023050 87023050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87023071 87023071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87023079 87023079 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87023091 87023091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87023099 87023099 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024010 87024010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87024031 87024031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024039 87024039 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024041 87024041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024049 87024049 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024050 87024050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87024071 87024071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024079 87024079 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024091 87024091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024099 87024099 - - - - Loại khác ĐB