2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 22082050 | 22082050 | - - Rượu brandy | 35/65 | |
| 编码级 | 22082090 | 22082090 | - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 22083010 | 22083010 | - - Được đựng trong đồ chứa trên 5 lít | 35/65 | |
| 编码级 | 22083090 | 22083090 | - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 22084000 | 22084000 | - Rượu rum và rượu mạnh khác được cất từ các sản phẩm mía đường lên men | 35/65 | |
| 编码级 | 22085000 | 22085000 | - Rượu gin và rượu Geneva | 35/65 | |
| 编码级 | 22086000 | 22086000 | - Rượu vodka | 35/65 | |
| 编码级 | 22087010 | 22087010 | - - Có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22087090 | 22087090 | - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 22089010 | 22089010 | - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22089020 | 22089020 | - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích(SEN) | 65 | |
| 编码级 | 22089030 | 22089030 | - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) | 35/65 | |
| 编码级 | 22089040 | 22089040 | - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích (SEN) | 65 | |
| 编码级 | 22089050 | 22089050 | - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22089060 | 22089060 | - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22089070 | 22089070 | - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22089080 | 22089080 | - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn trên 57% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22089091 | 22089091 | - - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22089099 | 22089099 | - - - Loại khác | 35/65 | |
| 编码级 | 24021000 | 24021000 | - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá | 75 |