2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 84158199 84158199 - - - - - Loại khác 10
编码级 84158211 84158211 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158219 84158219 - - - - Loại khác 10
编码级 84158221 84158221 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158229 84158229 - - - - Loại khác 10
编码级 84158231 84158231 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158239 84158239 - - - - Loại khác 10
编码级 84158291 84158291 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158299 84158299 - - - - Loại khác 10
编码级 84158311 84158311 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158319 84158319 - - - - Loại khác 10
编码级 84158321 84158321 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158329 84158329 - - - - Loại khác 10
编码级 84158331 84158331 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158339 84158339 - - - - Loại khác 10
编码级 84158391 84158391 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158399 84158399 - - - - Loại khác 10
编码级 87021010 87021010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87021041 87021041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn ĐB
编码级 87021042 87021042 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB