2026 Vietnam Special Consumption Tax Table

Vietnam Special Consumption Tax (TT ĐB): taxable goods at code/heading level, tax rates and absolute tax amount notes.

Type No. HS Code Product/Description Tax Rate % Absolute Duty Amount/Remarks
编码级 22060031 22060031 - - Loại trong đồ đựng không quá 2 lít (SEN) 35/65
编码级 22060039 22060039 - - Loại khác (SEN) 35/65
编码级 22060041 22060041 - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích (SEN) 35
编码级 22060049 22060049 - - Loại khác (SEN) 35/65
编码级 22060050 22060050 - Vang mật ong 35/65
编码级 22060060 22060060 - Rượu thu được từ việc lên men nước ép rau hoặc nước ép quả, trừ nước ép nho tươi (SEN) 35/65
编码级 22060091 22060091 - - Rượu gạo khác (kể cả rượu gạo bổ)(SEN) 35/65
编码级 22060099 22060099 - - Loại khác 35/65
编码级 22071000 22071000 - Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn từ 80% trở lên tính theo thể tích 65
编码级 22072011 22072011 - - - Cồn etylic có nồng độ trên 99% tính theo thể tích 65
编码级 22072019 22072019 - - - Loại khác 35/65
编码级 22072090 22072090 - - Loại khác 35/65
编码级 22082050 22082050 - - Rượu brandy 35/65
编码级 22082090 22082090 - - Loại khác 35/65
编码级 22083010 22083010 - - Được đựng trong đồ chứa trên 5 lít 35/65
编码级 22083090 22083090 - - Loại khác 35/65
编码级 22084000 22084000 - Rượu rum và rượu mạnh khác được cất từ các sản phẩm mía đường lên men 35/65
编码级 22085000 22085000 - Rượu gin và rượu Geneva 35/65
编码级 22086000 22086000 - Rượu vodka 35/65
编码级 22087010 22087010 - - Có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích 35/65