2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87029010 | 87029010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87029031 | 87029031 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87029032 | 87029032 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87029033 | 87029033 | - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87029039 | 87029039 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87029040 | 87029040 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87029071 | 87029071 | - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87029079 | 87029079 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87029080 | 87029080 | - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87029090 | 87029090 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87031010 | 87031010 | - - Xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự | ĐB | |
| 编码级 | 87031090 | 87031090 | - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032111 | 87032111 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032112 | 87032112 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032113 | 87032113 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032114 | 87032114 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032115 | 87032115 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN)(1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032121 | 87032121 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032129 | 87032129 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032131 | 87032131 | - - - - - Xe 3 bánh (SEN) | ĐB |