2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87032367 | 87032367 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032368 | 87032368 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032371 | 87032371 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032372 | 87032372 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032373 | 87032373 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032374 | 87032374 | - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc | ĐB | |
| 编码级 | 87032411 | 87032411 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032412 | 87032412 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032413 | 87032413 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032414 | 87032414 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032415 | 87032415 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032421 | 87032421 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032429 | 87032429 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032430 | 87032430 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032441 | 87032441 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032442 | 87032442 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032443 | 87032443 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032444 | 87032444 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032445 | 87032445 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032449 | 87032449 | - - - - - Loại khác | ĐB |