2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 87033146 87033146 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033147 87033147 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87033151 87033151 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87033159 87033159 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033191 87033191 - - - - - Xe ba bánh (SEN) ĐB
编码级 87033199 87033199 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033211 87033211 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033212 87033212 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87033213 87033213 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033214 87033214 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033221 87033221 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033222 87033222 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033223 87033223 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033231 87033231 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033232 87033232 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033233 87033233 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033234 87033234 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033235 87033235 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033236 87033236 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033241 87033241 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB