2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87032451 | 87032451 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032459 | 87032459 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032461 | 87032461 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032469 | 87032469 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033111 | 87033111 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87033112 | 87033112 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87033113 | 87033113 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033114 | 87033114 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87033115 | 87033115 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87033116 | 87033116 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87033117 | 87033117 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87033121 | 87033121 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87033129 | 87033129 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033131 | 87033131 | - - - - - Xe ba bánh (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87033139 | 87033139 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87033141 | 87033141 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87033142 | 87033142 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87033143 | 87033143 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87033144 | 87033144 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87033145 | 87033145 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB |