2026年 ベトナム特別消費税表
ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。
| タイプ | 番号 | HSコード | 商品/説明 | 税率% | 従量税額/備考 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87029080 | 87029080 | - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn | ĐB | |
| 编码级 | 87029090 | 87029090 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87031010 | 87031010 | - - Xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự | ĐB | |
| 编码级 | 87031090 | 87031090 | - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032111 | 87032111 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032112 | 87032112 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032113 | 87032113 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032114 | 87032114 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032115 | 87032115 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN)(1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032121 | 87032121 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032129 | 87032129 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032131 | 87032131 | - - - - - Xe 3 bánh (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032139 | 87032139 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032141 | 87032141 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032142 | 87032142 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032143 | 87032143 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032144 | 87032144 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032145 | 87032145 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032151 | 87032151 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032159 | 87032159 | - - - - - Loại khác | ĐB |