2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87032139 | 87032139 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032141 | 87032141 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032142 | 87032142 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032143 | 87032143 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032144 | 87032144 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032145 | 87032145 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032151 | 87032151 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032159 | 87032159 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032191 | 87032191 | - - - - - Xe 3 bánh (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032199 | 87032199 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032211 | 87032211 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032212 | 87032212 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032213 | 87032213 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032214 | 87032214 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032215 | 87032215 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032216 | 87032216 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032217 | 87032217 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032221 | 87032221 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032229 | 87032229 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032230 | 87032230 | - - - - Loại khác | ĐB |