2026年 ベトナム特別消費税表

ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。

タイプ 番号 HSコード 商品/説明 税率% 従量税額/備考
编码级 84152090 84152090 - - Loại khác 10
编码级 84158111 84158111 - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW 10
编码级 84158112 84158112 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158119 84158119 - - - - Loại khác 10
编码级 84158121 84158121 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158129 84158129 - - - - Loại khác 10
编码级 84158131 84158131 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158139 84158139 - - - - Loại khác 10
编码级 84158195 84158195 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158196 84158196 - - - - Công suất làm mát trên 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158197 84158197 - - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW 10
编码级 84158198 84158198 - - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW 10
编码级 84158199 84158199 - - - - - Loại khác 10
编码级 84158211 84158211 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158219 84158219 - - - - Loại khác 10
编码级 84158221 84158221 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158229 84158229 - - - - Loại khác 10
编码级 84158231 84158231 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158239 84158239 - - - - Loại khác 10
编码级 84158291 84158291 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10