2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 87032241 87032241 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87032242 87032242 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87032243 87032243 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032244 87032244 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87032245 87032245 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87032246 87032246 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032247 87032247 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87032251 87032251 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87032259 87032259 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032290 87032290 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032311 87032311 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032312 87032312 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87032313 87032313 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87032314 87032314 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032321 87032321 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032322 87032322 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032323 87032323 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87032324 87032324 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87032331 87032331 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032332 87032332 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB