2026年 ベトナム特別消費税表
ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。
| タイプ | 番号 | HSコード | 商品/説明 | 税率% | 従量税額/備考 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87032191 | 87032191 | - - - - - Xe 3 bánh (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032199 | 87032199 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032211 | 87032211 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032212 | 87032212 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032213 | 87032213 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032214 | 87032214 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032215 | 87032215 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032216 | 87032216 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032217 | 87032217 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032221 | 87032221 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB | |
| 编码级 | 87032229 | 87032229 | - - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032230 | 87032230 | - - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87032241 | 87032241 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87032242 | 87032242 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87032243 | 87032243 | - - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87032244 | 87032244 | - - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87032245 | 87032245 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87032246 | 87032246 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87032247 | 87032247 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87032251 | 87032251 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | ĐB |