2026年 ベトナム特別消費税表

ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。

タイプ 番号 HSコード 商品/説明 税率% 従量税額/備考
编码级 87023091 87023091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87023099 87023099 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024010 87024010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87024031 87024031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024039 87024039 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024041 87024041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024049 87024049 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024050 87024050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87024071 87024071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024079 87024079 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024091 87024091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024099 87024099 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87029010 87029010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87029031 87029031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87029032 87029032 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87029033 87029033 - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87029039 87029039 - - - Loại khác ĐB
编码级 87029040 87029040 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87029071 87029071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn ĐB
编码级 87029079 87029079 - - - - Loại khác ĐB