2026 Vietnam Special Consumption Tax Table

Vietnam Special Consumption Tax (TT ĐB): taxable goods at code/heading level, tax rates and absolute tax amount notes.

Type No. HS Code Product/Description Tax Rate % Absolute Duty Amount/Remarks
编码级 24049900 24049900 - - Loại khác 75
编码级 27101211 27101211 - - - - RON 97 và cao hơn 10
编码级 27101212 27101212 - - - - RON 90 và cao hơn nhưng dưới RON 97 10
编码级 27101213 27101213 - - - - RON khác 10
编码级 27101221 27101221 - - - - - Chưa pha chế 10
编码级 27101222 27101222 - - - - - Pha chế với ethanol 7/8
编码级 27101223 27101223 - - - - - Loại khác 10
编码级 27101224 27101224 - - - - - Chưa pha chế 10
编码级 27101225 27101225 - - - - - Pha chế với ethanol 7/8
编码级 27101226 27101226 - - - - - Loại khác 10
编码级 27101227 27101227 - - - - - Chưa pha chế 10
编码级 27101228 27101228 - - - - - Pha chế với ethanol 7/8
编码级 27101229 27101229 - - - - - Loại khác 10
编码级 27101231 27101231 - - - - Octane 100 và cao hơn(SEN) 10
编码级 27101239 27101239 - - - - Loại khác (SEN) 10
编码级 48239092 48239092 - - - Giấy vàng mã(SEN) 70
编码级 84151020 84151020 - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW 10
编码级 84151030 84151030 - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW 10
编码级 84151090 84151090 - - Loại khác 10
编码级 84152010 84152010 - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10