2026年 ベトナム特別消費税表

ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。

タイプ 番号 HSコード 商品/説明 税率% 従量税額/備考
编码级 24031919 24031919 - - - - Loại khác 75
编码级 24031920 24031920 - - - Lá thuốc lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu 75
编码级 24031991 24031991 - - - - Ang Hoon (SEN) 75
编码级 24031999 24031999 - - - - Loại khác 75
编码级 24039110 24039110 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ 75
编码级 24039190 24039190 - - - Loại khác 75
编码级 24039910 24039910 - - - Chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá 75
编码级 24039930 24039930 - - - Các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến 75
编码级 24039940 24039940 - - - Thuốc lá bột để hít, ngậm, khô hoặc không khô (SEN) 75
编码级 24039950 24039950 - - - Thuốc lá dạng nhai và dạng ngậm (sucking) 75
编码级 24039990 24039990 - - - Loại khác 75
编码级 24041100 24041100 - - Chứa lá thuốc lá hoặc thuốc lá hoàn nguyên 75
编码级 24041210 24041210 - - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử (SEN) 75
编码级 24041290 24041290 - - - Loại khác 75
编码级 24041910 24041910 - - - Chứa các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 75
编码级 24041920 24041920 - - - Chứa các nguyên liệu thay thế nicotin 75
编码级 24049110 24049110 - - - Kẹo cao su có nicotin (SEN) 75
编码级 24049190 24049190 - - - Loại khác 75
编码级 24049210 24049210 - - - Miếng dán nicotin (SEN) 75
编码级 24049290 24049290 - - - Loại khác 75