2026年 ベトナム特別消費税表

ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。

タイプ 番号 HSコード 商品/説明 税率% 従量税額/備考
编码级 22087090 22087090 - - Loại khác 35/65
编码级 22089010 22089010 - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) 35/65
编码级 22089020 22089020 - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích(SEN) 65
编码级 22089030 22089030 - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) 35/65
编码级 22089040 22089040 - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích (SEN) 65
编码级 22089050 22089050 - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích 35/65
编码级 22089060 22089060 - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích 65
编码级 22089070 22089070 - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích 35/65
编码级 22089080 22089080 - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn trên 57% tính theo thể tích 65
编码级 22089091 22089091 - - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích 35
编码级 22089099 22089099 - - - Loại khác 35/65
编码级 24021000 24021000 - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá 75
编码级 24022010 24022010 - - Thuốc lá Bi-đi (Beedies) (SEN) 75
编码级 24022020 24022020 - - Thuốc lá điếu, có chứa thành phần từ đinh hương (SEN) 75
编码级 24022090 24022090 - - Loại khác 75
编码级 24029010 24029010 - - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 75
编码级 24029020 24029020 - - Thuốc lá điếu làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 75
编码级 24031110 24031110 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ 75
编码级 24031190 24031190 - - - Loại khác 75
编码级 24031911 24031911 - - - - Ang Hoon (SEN) 75