2026年 ベトナム特別消費税表

ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。

タイプ 番号 HSコード 商品/説明 税率% 従量税額/備考
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2031: 90
类目(66/2025/QH15) b) Rượu dưới 20 độ - Từ 01/01/2026: 35
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2027: 40
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 45
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2029: 50
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2030: 55
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2031: 60
类目(66/2025/QH15) a) Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 9 chỗ trở xuống, xe ô tô pick-up chở người, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh từ 1.500 cm3 trở xuống 35
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 1.500 cm3 đến 2.000 cm3 40
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 2.000 cm3 đến 2.500 cm3 50
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 2.500 cm3 đến 3.000 cm3 60
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 3.000 cm3 đến 4.000 cm3 90
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 4.000 cm3 đến 5.000 cm3 110
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 5.000 cm3 đến 6.000 cm3 130
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 6.000 cm3 150
类目(66/2025/QH15) b) Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 10 đến dưới 16 chỗ, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này 15
类目(66/2025/QH15) c) Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 16 đến dưới 24 chỗ, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4c và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này 10
类目(66/2025/QH15) d) Xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép, xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh từ - Từ 01/01/2026: 15