2026年 ベトナム特別消費税表
ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。
| タイプ | 番号 | HSコード | 商品/説明 | 税率% | 従量税額/備考 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 22042114 | 22042114 | - - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22042121 | 22042121 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042122 | 22042122 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22042211 | 22042211 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042212 | 22042212 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% nhưng không quá 23% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22042213 | 22042213 | - - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích | 65 | |
| 编码级 | 22042221 | 22042221 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042222 | 22042222 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22042911 | 22042911 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042912 | 22042912 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22042921 | 22042921 | - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22042922 | 22042922 | - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22043010 | 22043010 | - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22043020 | 22043020 | - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22051010 | 22051010 | - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22051020 | 22051020 | - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22059010 | 22059010 | - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích | 35 | |
| 编码级 | 22059020 | 22059020 | - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích | 35/65 | |
| 编码级 | 22060010 | 22060010 | - Vang táo hoặc vang lê | 35/65 | |
| 编码级 | 22060020 | 22060020 | - Rượu sa kê (SEN) | 35/65 |