2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 类目(66/2025/QH15) | — | * Xe có động cơ dưới 24 chỗ chạy điện khác: | |||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 9 chỗ trở xuống, xe ô tô pick-up chở người | 15 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 10 đến dưới 16 chỗ | 10 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 16 đến dưới 24 chỗ | 5 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép, xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghê trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng | 10 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | h) Xe ô tô nhà ở lưu động không phân biệt dung tích xi lanh | 75 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | a) Xăng | 10 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | b) Xăng E5 | 8 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | c) Xăng E10 | 7 | ||
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 10 | |||
| 类目(66/2025/QH15) | 1 | — | Thuốc lá | ||
| 类目(66/2025/QH15) | 1 | — | Kinh doanh vũ trường | 40 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 10 | — | Bài lá | 40 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 11 | — | Vàng mã, hàng mã | 70 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 12 | — | Nước giải khát theo Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) có hàm lượng đường trên 5g/100ml | - Từ 01/01/2027: 8 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 2 | — | Rượu | ||
| 类目(66/2025/QH15) | 2 | — | Kinh doanh mát-xa, ka-ra-ô-kê | 30 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 3 | — | Bia | - Từ 01/01/2026: 65 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 3 | — | Kinh doanh ca-si-nô, trò chơi điện tử có thưởng | 35 | |
| 类目(66/2025/QH15) | 4 | — | Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ |