2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87039097 | 87039097 | - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87039098 | 87039098 | - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87039099 | 87039099 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87112011 | 87112011 | - - - Xe mô tô địa hình (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112012 | 87112012 | - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ | 20 | |
| 编码级 | 87112013 | 87112013 | - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112014 | 87112014 | - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112015 | 87112015 | - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112016 | 87112016 | - - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87112019 | 87112019 | - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87112091 | 87112091 | - - - Xe mô tô địa hình (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112092 | 87112092 | - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ | 20 | |
| 编码级 | 87112093 | 87112093 | - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87112094 | 87112094 | - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112095 | 87112095 | - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc | 20 | |
| 编码级 | 87112096 | 87112096 | - - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87112099 | 87112099 | - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87113011 | 87113011 | - - - Dạng CKD (SEN) | 20 | |
| 编码级 | 87113019 | 87113019 | - - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 87113030 | 87113030 | - - Loại khác, dạng CKD (SEN) | 20 |