2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 87037091 87037091 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87037092 87037092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037093 87037093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87037094 87037094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037095 87037095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87037096 87037096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87037097 87037097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87038011 87038011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87038012 87038012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87038013 87038013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87038014 87038014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87038015 87038015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87038016 87038016 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87038017 87038017 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87038018 87038018 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) ĐB
编码级 87038019 87038019 - - - Loại khác ĐB
编码级 87038091 87038091 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87038092 87038092 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87038093 87038093 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87038094 87038094 - - - Ô tô tang lễ ĐB