2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87038095 | 87038095 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87038096 | 87038096 | - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87038097 | 87038097 | - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87038098 | 87038098 | - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87038099 | 87038099 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87039011 | 87039011 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87039012 | 87039012 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87039013 | 87039013 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87039014 | 87039014 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87039015 | 87039015 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87039016 | 87039016 | - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB | |
| 编码级 | 87039017 | 87039017 | - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | ĐB | |
| 编码级 | 87039018 | 87039018 | - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) | ĐB | |
| 编码级 | 87039019 | 87039019 | - - - Loại khác | ĐB | |
| 编码级 | 87039091 | 87039091 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | ĐB | |
| 编码级 | 87039092 | 87039092 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | ĐB | |
| 编码级 | 87039093 | 87039093 | - - - Ô tô cứu thương | ĐB | |
| 编码级 | 87039094 | 87039094 | - - - Ô tô tang lễ | ĐB | |
| 编码级 | 87039095 | 87039095 | - - - Ô tô chở phạm nhân | ĐB | |
| 编码级 | 87039096 | 87039096 | - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | ĐB |