2026年越南特别消费税表
越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。
| 类型 | 序号 | HS 编码 | 商品/描述 | 税率% | 绝对税额/备注 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 89011060 | 89011060 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 500 nhưng không quá 1.000 | 30 | |
| 编码级 | 89011070 | 89011070 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 | 30 | |
| 编码级 | 89011080 | 89011080 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 nhưng không quá 5.000 | 30 | |
| 编码级 | 89011090 | 89011090 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000 | 30 | |
| 编码级 | 89031100 | 89031100 | - - Được trang bị hoặc thiết kế để lắp với động cơ, trọng lượng không tải (tịnh) (không bao gồm động cơ) không quá 100 kg | 30 | |
| 编码级 | 89031200 | 89031200 | - - Không được thiết kế để sử dụng với động cơ và trọng lượng không tải (tịnh) không quá 100 kg | 30 | |
| 编码级 | 89031900 | 89031900 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 89032100 | 89032100 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | 30 | |
| 编码级 | 89032200 | 89032200 | - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m | 30 | |
| 编码级 | 89032300 | 89032300 | - - Có chiều dài trên 24 m | 30 | |
| 编码级 | 89033100 | 89033100 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | 30 | |
| 编码级 | 89033200 | 89033200 | - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m | 30 | |
| 编码级 | 89033300 | 89033300 | - - Có chiều dài trên 24 m | 30 | |
| 编码级 | 89039300 | 89039300 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | 30 | |
| 编码级 | 89039900 | 89039900 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 95044000 | 95044000 | - Bộ bài | 40 | |
| 编码级 | 95049034 | 95049034 | - - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic | 40 | |
| 编码级 | 95049035 | 95049035 | - - - Quân bài Mạt chược khác | 40 | |
| 类目(66/2025/QH15) | — | a) Thuốc lá điếu | 75 | - Từ 01/01/2027: 2.000 đồng/bao | |
| 类目(66/2025/QH15) | — | - Từ 01/01/2028: 4.000 đồng/bao |