2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 87113090 87113090 - - Loại khác 20
编码级 87114011 87114011 - - - Dạng CKD (SEN) 20
编码级 87114019 87114019 - - - Loại khác (SEN) 20
编码级 87114020 87114020 - - Loại khác, dạng CKD (SEN) 20
编码级 87114090 87114090 - - Loại khác 20
编码级 87115020 87115020 - - Dạng CKD (SEN) 20
编码级 87115090 87115090 - - Loại khác 20
编码级 87119060 87119060 - - Loại khác, dạng CKD (SEN) 20
编码级 87119090 87119090 - - Loại khác 20
编码级 88021100 88021100 - - Trọng lượng không tải không quá 2.000 kg 30
编码级 88021200 88021200 - - Trọng lượng không tải trên 2.000 kg 30
编码级 88022010 88022010 - - Máy bay 30
编码级 88022090 88022090 - - Loại khác 30
编码级 88023010 88023010 - - Máy bay 30
编码级 88023090 88023090 - - Loại khác 30
编码级 88024010 88024010 - - Máy bay 30
编码级 88024090 88024090 - - Loại khác 30
编码级 88026000 88026000 - Tàu vũ trụ (kể cả vệ tinh) và tàu bay trong quỹ đạo và phương tiện đẩy để phóng tàu vũ trụ 30
编码级 89011010 89011010 - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 30
编码级 89011020 89011020 - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng không quá 500 30