2026年 ベトナム特別消費税表
ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。
| タイプ | 番号 | HSコード | 商品/説明 | 税率% | 従量税額/備考 |
|---|---|---|---|---|---|
| 编码级 | 87119090 | 87119090 | - - Loại khác | 20 | |
| 编码级 | 88021100 | 88021100 | - - Trọng lượng không tải không quá 2.000 kg | 30 | |
| 编码级 | 88021200 | 88021200 | - - Trọng lượng không tải trên 2.000 kg | 30 | |
| 编码级 | 88022010 | 88022010 | - - Máy bay | 30 | |
| 编码级 | 88022090 | 88022090 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 88023010 | 88023010 | - - Máy bay | 30 | |
| 编码级 | 88023090 | 88023090 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 88024010 | 88024010 | - - Máy bay | 30 | |
| 编码级 | 88024090 | 88024090 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 88026000 | 88026000 | - Tàu vũ trụ (kể cả vệ tinh) và tàu bay trong quỹ đạo và phương tiện đẩy để phóng tàu vũ trụ | 30 | |
| 编码级 | 89011010 | 89011010 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 | 30 | |
| 编码级 | 89011020 | 89011020 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng không quá 500 | 30 | |
| 编码级 | 89011060 | 89011060 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 500 nhưng không quá 1.000 | 30 | |
| 编码级 | 89011070 | 89011070 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 | 30 | |
| 编码级 | 89011080 | 89011080 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 nhưng không quá 5.000 | 30 | |
| 编码级 | 89011090 | 89011090 | - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000 | 30 | |
| 编码级 | 89031100 | 89031100 | - - Được trang bị hoặc thiết kế để lắp với động cơ, trọng lượng không tải (tịnh) (không bao gồm động cơ) không quá 100 kg | 30 | |
| 编码级 | 89031200 | 89031200 | - - Không được thiết kế để sử dụng với động cơ và trọng lượng không tải (tịnh) không quá 100 kg | 30 | |
| 编码级 | 89031900 | 89031900 | - - Loại khác | 30 | |
| 编码级 | 89032100 | 89032100 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | 30 |