2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
类目(66/2025/QH15) 4 — Kinh doanh đặt cược 30
类目(66/2025/QH15) 5 — Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh có dung tích xi lanh trên 125 cm3 20
类目(66/2025/QH15) 5 — Kinh doanh gôn 20
类目(66/2025/QH15) 6 — Máy bay, trực thăng, tàu lượn 30
类目(66/2025/QH15) 6 — Kinh doanh xổ số 15
类目(66/2025/QH15) 7 — Du thuyền 30
类目(66/2025/QH15) 8 — Xăng các loại
类目(66/2025/QH15) 9 — Điều hòa nhiệt độ công suất trên 24.000 BTU đến 90.000 BTU 10
类目(66/2025/QH15) I — Hàng hóa
类目(66/2025/QH15) II — Dịch vụ