2026年 ベトナム特別消費税表

ベトナム特別消費税(TT ĐB):コード級/品目級の課税商品、税率および従量税額の備考。

タイプ 番号 HSコード 商品/説明 税率% 従量税額/備考
编码级 89032200 89032200 - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m 30
编码级 89032300 89032300 - - Có chiều dài trên 24 m 30
编码级 89033100 89033100 - - Có chiều dài không quá 7,5 m 30
编码级 89033200 89033200 - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m 30
编码级 89033300 89033300 - - Có chiều dài trên 24 m 30
编码级 89039300 89039300 - - Có chiều dài không quá 7,5 m 30
编码级 89039900 89039900 - - Loại khác 30
编码级 95044000 95044000 - Bộ bài 40
编码级 95049034 95049034 - - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic 40
编码级 95049035 95049035 - - - Quân bài Mạt chược khác 40