2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 87034092 87034092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034093 87034093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87034094 87034094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034095 87034095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87034096 87034096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87034097 87034097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87034098 87034098 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87035011 87035011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87035012 87035012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87035013 87035013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87035014 87035014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87035015 87035015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87035016 87035016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035017 87035017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87035018 87035018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035019 87035019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035021 87035021 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87035022 87035022 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035023 87035023 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035024 87035024 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB