- Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác
33073000 · HS编码结构
33
07
30
00
类 2位
Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
章 4位
Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng
Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng
目 6位
子目 8位
- Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác
- Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác
基本信息
HS Code
33073000
编码状态
正常
更新日期
2026-08-09
越南语描述
- Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác
英语描述
- Perfumed bath salts and other bath preparations
法定单位
kg/kg
商品政策 / 监管要求:Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14); Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14)
关税税率 (Duty)
| 优惠进口税率(最惠国 MFN) | 20 |
| 普通进口税率(NK TT) | 30 |
| 出口税率(出口关税 XK) |
注:FTA 协定税率(如 ACFTA 0%)优先于最惠国税率,需提供原产地证书(C/O)。越南无出口退税制度,仅对少数资源性商品征收出口关税。
协定税率 · 中国/东盟/日韩
国家/地区
税率
中国 (ACFTA)
0 (-KH)
东盟成员国 (ATIGA)
0
日本 (AJCEP)
0
日本 (VJEPA)
0
韩国 (AKFTA)
5
韩国 (VKFTA)
0
中国香港 (AHKFTA)
20
协定税率 · 大洋洲/南亚/中东
国家/地区
税率
澳大利亚
0
新西兰
0
印度 (AIFTA)
5
以色列 (VIFTA)
8
日本 (CPTPP)
0
新加坡 (CPTPP)
0
马来西亚 (CPTPP)
0
协定税率 · 欧洲/美洲
国家/地区
税率
欧盟 (EVFTA)
2,5
英国 (UKVFTA)
2,5
俄罗斯 (VN-EAEU)
0
智利 (VCFTA)
0
注:同一国家在不同协定下的税率可能不同(已用「国家(协定)」区分)。CPTPP 其余成员(文莱/加拿大/墨西哥/秘鲁/新西兰等)及 RCEP 各国见下方 RCEP 区块与后台数据。
RCEP 协定税率(2026 当年 · 14 个成员)
中国
10
日本
10,9
韩国
10
澳大利亚
10
新西兰
10
文莱
10
柬埔寨
10
印度尼西亚
10
老挝
10
马来西亚
10
缅甸
10
菲律宾
10
新加坡
10
泰国
10
注:RCEP 按 129/2022/NĐ-CP 附件 A-F 承诺,A=东盟成员,B=澳大利亚,C=中国,D=日本,E=韩国,F=新西兰。
FTA 逐年税率(各协议 2022-2027 / 阶段承诺)
| 协议 | 期间 | 税率 | 备注 |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 0 | 限额外税率 0 |
| ACFTA | 2022-2027 | 0 | KH |
| AHKFTA | 2022 | 20 | |
| AHKFTA | 2023 | 20 | |
| AHKFTA | 2024 | 20 | |
| AHKFTA | 2025 | 20 | |
| AHKFTA | 2026 | 20 | |
| AHKFTA | 2027 | 20 | |
| AIFTA | 2022 | 5 | |
| AIFTA | 2023 | 5 | |
| AIFTA | 2024 | 5 | |
| AIFTA | 2025 | 5 | |
| AIFTA | 2026 | 5 | |
| AIFTA | 2027 | 5 | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 3 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 5 | |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 0 | |
| CPTPP | 阶段II | 0 | |
| CPTPP | 阶段III | 0 | |
| CPTPP | 阶段IV | 0 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| EVFTA | 2022 | 12,5 | |
| EVFTA | 2023 | 10 | |
| EVFTA | 2024 | 7,5 | |
| EVFTA | 2025 | 5 | |
| EVFTA | 2026 | 2,5 | |
| EVFTA | 2027 | 0 | |
| RCEP-A | 2022 | 18 | |
| RCEP-A | 2023 | 16 | |
| RCEP-A | 2024 | 14 | |
| RCEP-A | 2025 | 12 | |
| RCEP-A | 2026 | 10 | |
| RCEP-A | 2027 | 8 | |
| RCEP-B | 2022 | 18 | |
| RCEP-B | 2023 | 16 | |
| RCEP-B | 2024 | 14 | |
| RCEP-B | 2025 | 12 | |
| RCEP-B | 2026 | 10 | |
| RCEP-B | 2027 | 8 | |
| RCEP-C | 2022 | 18 | |
| RCEP-C | 2023 | 16 | |
| RCEP-C | 2024 | 14 | |
| RCEP-C | 2025 | 12 | |
| RCEP-C | 2026 | 10 | |
| RCEP-C | 2027 | 8 | |
| RCEP-D | 2022 | 18,2 | |
| RCEP-D | 2023 | 16,4 | |
| RCEP-D | 2024 | 14,5 | |
| RCEP-D | 2025 | 12,7 | |
| RCEP-D | 2026 | 10,9 | |
| RCEP-D | 2027 | 9,1 | |
| RCEP-E | 2022 | 18 | |
| RCEP-E | 2023 | 16 | |
| RCEP-E | 2024 | 14 | |
| RCEP-E | 2025 | 12 | |
| RCEP-E | 2026 | 10 | |
| RCEP-E | 2027 | 8 | |
| RCEP-F | 2022 | 18 | |
| RCEP-F | 2023 | 16 | |
| RCEP-F | 2024 | 14 | |
| RCEP-F | 2025 | 12 | |
| RCEP-F | 2026 | 10 | |
| RCEP-F | 2027 | 8 | |
| UKVFTA | 2022 | 12,5 | |
| UKVFTA | 2023 | 10 | |
| UKVFTA | 2024 | 7,5 | |
| UKVFTA | 2025 | 5 | |
| UKVFTA | 2026 | 2,5 | |
| UKVFTA | 2027 | 0 | |
| VCFTA | 2022 | 6 | |
| VCFTA | 2023 | 3 | |
| VCFTA | 2024 | 0 | |
| VCFTA | 2025 | 0 | |
| VCFTA | 2026 | 0 | |
| VCFTA | 2027 | 0 | |
| VIFTA | 2024 | 16 | |
| VIFTA | 2025 | 12 | |
| VIFTA | 2026 | 8 | |
| VIFTA | 2027 | 4 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 0 | |
| VKFTA | 2022 | 4 | |
| VKFTA | 2023 | 2 | |
| VKFTA | 2024 | 0 | |
| VKFTA | 2025 | 0 | |
| VKFTA | 2026 | 0 | |
| VKFTA | 2027 | 0 | |
| VN-EAEU | 2022 | 5,5 | |
| VN-EAEU | 2023 | 3,6 | |
| VN-EAEU | 2024 | 1,8 | |
| VN-EAEU | 2025 | 0 | |
| VN-EAEU | 2026 | 0 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
增值税(VAT · 参考值)
| VAT 税率(原表值) | 8/10 |
注:VAT 税率是整理者按 174/2025/NĐ-CP 等推算的参考值(官方无 HS 编码级法定对照),正式申报请以海关申报系统(VNACCS)提示为准。