- Đá dăm từ xỉ, từ xỉ luyện kim hoặc từ phế thải công nghiệp tương tự, có hoặc không kết hợp với các vật liệu của phân nhóm 2517.10

25172000 · HS编码结构

25 17 20 00
2位
Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng
KHOÁNG SẢN
4位
Đá cuội, sỏi, đá đã vỡ hoặc nghiền, chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hoặc đường sắt hoặc đá ballast, đá cuội nhỏ và đá lửa tự nhiên (flint) khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt; đá dăm từ xỉ, từ xỉ luyện kimhoặc từ phế thải công nghiệp tương tự, có hoặc không kết hợp với các vật liệu trong phần đầu của nhóm này; đá dăm trộn nhựa đường, đá ở dạng viên, mảnh và bột, làm từ các loại đá thuộc nhóm 25.15 hoặc 25.16, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt
6位
子目 8位
- Đá dăm từ xỉ, từ xỉ luyện kim hoặc từ phế thải công nghiệp tương tự, có hoặc không kết hợp với các vật liệu của phân nhóm 2517.10
基本信息
HS Code
25172000
编码状态
正常
更新日期
2026-08-09
越南语描述
- Đá dăm từ xỉ, từ xỉ luyện kim hoặc từ phế thải công nghiệp tương tự, có hoặc không kết hợp với các vật liệu của phân nhóm 2517.10
英语描述
- Macadam of slag, dross or similar industrial waste, whether or not incorporating the materials cited in subheading 2517.10
法定单位
kg/m3/kg/m3
商品政策 / 监管要求:TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
关税税率 (Duty)
优惠进口税率(最惠国 MFN) 0
普通进口税率(NK TT) 5
出口税率(出口关税 XK) 30
注:FTA 协定税率(如 ACFTA 0%)优先于最惠国税率,需提供原产地证书(C/O)。越南无出口退税制度,仅对少数资源性商品征收出口关税。
协定税率 · 中国/东盟/日韩
国家/地区
税率
中国 (ACFTA)
0
东盟成员国 (ATIGA)
0
日本 (AJCEP)
0
日本 (VJEPA)
0
韩国 (AKFTA)
0
韩国 (VKFTA)
0
中国香港 (AHKFTA)
0
协定税率 · 大洋洲/南亚/中东
国家/地区
税率
澳大利亚
0
新西兰
0
印度 (AIFTA)
0
以色列 (VIFTA)
0
日本 (CPTPP)
0
新加坡 (CPTPP)
0
马来西亚 (CPTPP)
0
协定税率 · 欧洲/美洲
国家/地区
税率
欧盟 (EVFTA)
0
英国 (UKVFTA)
0
俄罗斯 (VN-EAEU)
0
智利 (VCFTA)
0
注:同一国家在不同协定下的税率可能不同(已用「国家(协定)」区分)。CPTPP 其余成员(文莱/加拿大/墨西哥/秘鲁/新西兰等)及 RCEP 各国见下方 RCEP 区块与后台数据。
RCEP 协定税率(2026 当年 · 14 个成员)
中国
0
日本
0
韩国
0
澳大利亚
0
新西兰
0
文莱
0
柬埔寨
0
印度尼西亚
0
老挝
0
马来西亚
0
缅甸
0
菲律宾
0
新加坡
0
泰国
0
注:RCEP 按 129/2022/NĐ-CP 附件 A-F 承诺,A=东盟成员,B=澳大利亚,C=中国,D=日本,E=韩国,F=新西兰。
FTA 逐年税率(各协议 2022-2027 / 阶段承诺)
协议期间税率备注
AANZFTA 配额内2022-2027 0 限额外税率 0
ACFTA 2022-2027 0
AHKFTA 2022 0
AHKFTA 2023 0
AHKFTA 2024 0
AHKFTA 2025 0
AHKFTA 2026 0
AHKFTA 2027 0
AIFTA 2022 0
AIFTA 2023 0
AIFTA 2024 0
AIFTA 2025 0
AIFTA 2026 0
AIFTA 2027 0
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 0
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 0
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 0
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 0
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 0
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 0
AKFTA 2022-2027 0
ATIGA 2022-2027 0
CPTPP 阶段I 0
CPTPP 阶段II 0
CPTPP 阶段III 0
CPTPP 阶段IV 0
CPTPP 阶段V 0
CPTPP 阶段VI 0
CPTPP 阶段VII 0
EVFTA 2022 0
EVFTA 2023 0
EVFTA 2024 0
EVFTA 2025 0
EVFTA 2026 0
EVFTA 2027 0
RCEP-A 2022 0
RCEP-A 2023 0
RCEP-A 2024 0
RCEP-A 2025 0
RCEP-A 2026 0
RCEP-A 2027 0
RCEP-B 2022 0
RCEP-B 2023 0
RCEP-B 2024 0
RCEP-B 2025 0
RCEP-B 2026 0
RCEP-B 2027 0
RCEP-C 2022 0
RCEP-C 2023 0
RCEP-C 2024 0
RCEP-C 2025 0
RCEP-C 2026 0
RCEP-C 2027 0
RCEP-D 2022 0
RCEP-D 2023 0
RCEP-D 2024 0
RCEP-D 2025 0
RCEP-D 2026 0
RCEP-D 2027 0
RCEP-E 2022 0
RCEP-E 2023 0
RCEP-E 2024 0
RCEP-E 2025 0
RCEP-E 2026 0
RCEP-E 2027 0
RCEP-F 2022 0
RCEP-F 2023 0
RCEP-F 2024 0
RCEP-F 2025 0
RCEP-F 2026 0
RCEP-F 2027 0
UKVFTA 2022 0
UKVFTA 2023 0
UKVFTA 2024 0
UKVFTA 2025 0
UKVFTA 2026 0
UKVFTA 2027 0
VCFTA 2022 0
VCFTA 2023 0
VCFTA 2024 0
VCFTA 2025 0
VCFTA 2026 0
VCFTA 2027 0
VIFTA 2024 0
VIFTA 2025 0
VIFTA 2026 0
VIFTA 2027 0
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 0
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 0
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 0
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 0
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 0
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 0
VKFTA 2022 0
VKFTA 2023 0
VKFTA 2024 0
VKFTA 2025 0
VKFTA 2026 0
VKFTA 2027 0
VN-EAEU 2022 0
VN-EAEU 2023 0
VN-EAEU 2024 0
VN-EAEU 2025 0
VN-EAEU 2026 0
VN-EAEU 2027 0
出口税率(出口关税 / 各协议出口特惠)
税表类型期间税率
CPTPP出口特惠 阶段I 11,7
CPTPP出口特惠 阶段II 10,4
CPTPP出口特惠 阶段III 9,1
CPTPP出口特惠 阶段IV 7,8
CPTPP出口特惠 阶段V 6,5
CPTPP出口特惠 阶段VI 5,2
CPTPP出口特惠 阶段VII 3,9
EVFTA出口特惠 2022 13
EVFTA出口特惠 2023 11,7
EVFTA出口特惠 2024 10,4
EVFTA出口特惠 2025 9,1
EVFTA出口特惠 2026 7,8
EVFTA出口特惠 2027 6,5
UKVFTA出口特惠 2022 13
UKVFTA出口特惠 2023 11,7
UKVFTA出口特惠 2024 10,4
UKVFTA出口特惠 2025 9,1
UKVFTA出口特惠 2026 7,8
UKVFTA出口特惠 2027 6,5
普通出口税 税率 30
增值税(VAT · 参考值)
VAT 税率(原表值) 10/8
VAT 减免提示 Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Sỏi, đá cuội; đá dạng viên, mảnh vụn và bột > Hỗn hợp cát, đá, sỏi và chất thải công nghiệp tận thu trong quá trình khai thác dùng cho xây dựng. (Tham chiếu mã HS 8 số)
不享受 VAT 减免(174/2025/NĐ-CP):Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Sỏi, đá cuội; đá dạng viên, mảnh vụn và bột > Hỗn hợp cát, đá, sỏi và chất thải công nghiệp tận thu trong quá trình khai thác dùng cho xây dựng. (Tham chiếu mã HS 8 số)
注:VAT 税率是整理者按 174/2025/NĐ-CP 等推算的参考值(官方无 HS 编码级法定对照),正式申报请以海关申报系统(VNACCS)提示为准。