越南编码 48025839 与中国同类目税则对照
按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
以下为 6 位国际统一类目 480258 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南
480258
- - Định lượng trên 150 g/m2:
共 6 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 48025821 |
- - - - Ở dạng cuộn có chiều rộng từ 15 cm trở xuống hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) với một chiều từ 36 cm trở xuống và chiều kia từ 15 cm trở xuống ở dạng không gấp(SEN)
|
最惠国税率
20
|
|
| 48025829 |
- - - - Loại khác (SEN)
|
最惠国税率
20
|
|
| 48025831 |
- - - - Ở dạng cuộn có chiều rộng không quá 15cm hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp
|
最惠国税率
20
|
|
| 48025839 当前 |
- - - - Loại khác
|
最惠国税率
20
|
|
| 48025891 |
- - - - Định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2
|
最惠国税率
20
|
|
| 48025899 |
- - - - Loại khác
|
最惠国税率
20
|
中国
480258
其他未涂书写印刷纸,机械浆≤10%,重>150g
共 1 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 4802580000 |
书写、印刷等用未涂布厚纸
|
最惠国税率
5%
|
对比 |