越南编码 40122021 与中国同类目税则对照

按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
越南 40122021 - - - Chiều rộng không quá 450 mm 源编码
以下为 6 位国际统一类目 401220 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南 401220 - Lốp loại bơm hơi đã qua sử dụng: 共 12 条
编码 名称 税率摘要 操作
40122010
- - Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua)
最惠国税率 25
40122021 当前
- - - Chiều rộng không quá 450 mm
最惠国税率 25
40122029
- - - Loại khác
最惠国税率 20
40122030
- - Loại sử dụng cho phương tiện bay
最惠国税率 0
40122040
- - Loại dùng cho xe môtô
最惠国税率 25
40122050
- - Loại dùng cho xe đạp
最惠国税率 25
40122060
- - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30
最惠国税率 20
40122071
- - - Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp
最惠国税率 20
40122079
- - - Loại khác
最惠国税率 20
40122080
- - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27
最惠国税率 20
40122091
- - - Lốp trơn (SEN)
最惠国税率 20
40122099
- - - Loại khác
最惠国税率 20
中国 401220 旧的充气轮胎 共 6 条
编码 名称 税率摘要 操作
4012201000
汽车用旧的充气橡胶轮胎
最惠国税率 25%
RCEP·越南 23.8%
对比
4012209000
其他用途旧的充气橡胶轮胎
最惠国税率 25%
RCEP·越南 23.8%
对比
4012201010 失效
汽车用旧的充气橡胶子午线轮胎
最惠国税率 25%
对比
4012201090 失效
汽车用旧的充气橡胶非子午线轮胎
最惠国税率 25%
对比
4012209010 失效
其他用途旧的充气橡胶子午线轮胎
最惠国税率 25%
对比
4012209090 失效
其他用旧的充气橡胶非子午线轮胎
最惠国税率 25%
对比