越南编码 22042921 与中国同类目税则对照
按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
以下为 6 位国际统一类目 220429 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南
220429
- - Loại khác:
共 4 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 22042911 |
- - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích
|
最惠国税率
50
|
|
| 22042912 |
- - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích
|
最惠国税率
50
|
|
| 22042921 当前 |
- - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích
|
最惠国税率
50
|
|
| 22042922 |
- - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích
|
最惠国税率
50
|
中国
220429
装入10升以上容器的鲜葡萄酿造的酒(未加香料)
共 1 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 2204290000 |
其他包装鲜葡萄酿造的酒
|
最惠国税率
20%
RCEP·越南
18.7%
|
对比 |