越南编码 22042221 与中国同类目税则对照
按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
以下为 6 位国际统一类目 220422 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南
220422
- - Loại trong đồ đựng trên 2 lít nhưng không quá 10 lít:
共 5 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 22042211 |
- - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích
|
— | |
| 22042212 |
- - - - Có nồng độ cồn trên 15% nhưng không quá 23% tính theo thể tích
|
— | |
| 22042213 |
- - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích
|
— | |
| 22042221 当前 |
- - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích
|
— | |
| 22042222 |
- - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích
|
— |
中国
220422
装入2升以上但不超过10升容器的鲜葡萄酿造的酒(未加香料)
共 1 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 2204220000 |
中等包装鲜葡萄酿造的酒
|
最惠国税率
20%
RCEP·越南
18.7%
|
对比 |