越南编码 03028913 与中国同类目税则对照

按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
越南 03028913 - - - - Cá mối hoa (Trachinocephalus myops) 源编码
以下为 6 位国际统一类目 030289 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南 030289 - - Loại khác: 共 14 条
编码 名称 税率摘要 操作
03028911
- - - - Cá mú
最惠国税率 12
03028912
- - - - Cá bạc (Pentaprion longimanus)
最惠国税率 12
03028913 当前
- - - - Cá mối hoa (Trachinocephalus myops)
最惠国税率 12
03028914
- - - - Cá hố savalai (Lepturacanthus savala), cá đù Belanger (Johnius belangerii), cá đù Reeve (Chrysochir aureus) và cá đù mắt to (Pennahia anea)
最惠国税率 12
03028915
- - - - Cá nhụ Ấn Độ (Polynemus indicus)
最惠国税率 20
03028916
- - - - Cá sòng gió (Megalaspis cordyla), cá hiên chấm (Drepane punctata) và cá nhồng lớn (Sphyraena barracuda)
最惠国税率 12
03028917
- - - - Cá chim đen (Parastromatus niger)
最惠国税率 12
03028918
- - - - Cá hồng bạc (Lutjanus argentimaculatus)
最惠国税率 12
03028919
- - - - Loại khác
最惠国税率 12
03028922
- - - - Cá đòng đong đầm lầy (Puntius chola)
最惠国税率 20
03028923
- - - - Cá sạo bạc (Pomadasys argenteus)
最惠国税率 20
03028927
- - - - Cá mòi Hilsa (Tenualosa ilisha)
最惠国税率 20
03028928
- - - - Cá leo (Wallago attu) và cá tra dầu (Sperata seenghala)
最惠国税率 20
03028929
- - - - Loại khác
最惠国税率 20
中国 030289 其他鲜、冷鱼 共 9 条
编码 名称 税率摘要 操作
0302891000
鲜或冷带鱼
最惠国税率 7%
RCEP·越南 0%
对比
0302892000
鲜或冷黄鱼
最惠国税率 7%
RCEP·越南 0%
对比
0302893000
鲜或冷鲳鱼
最惠国税率 7%
RCEP·越南 0%
对比
0302894000
鲜或冷的鲀
最惠国税率 10%
RCEP·越南 0%
对比
0302899001
鲜或冷的其他鲈鱼
最惠国税率 7%
RCEP·越南 0%
对比
0302899010
其他未列名濒危鲜或冷鱼
最惠国税率 7%
RCEP·越南 0%
对比
0302899020
鲜或冷的平鲉属
最惠国税率 7%
RCEP·越南 0%
对比
0302899030
鲜或冷的鲪鲉属
最惠国税率 7%
RCEP·越南 0%
对比
0302899090
其他鲜或冷鱼
最惠国税率 7%
RCEP·越南 0%
对比