中国 · 海关编码

搜索结果:890393

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:890393 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Có chiều dài không quá 7,5 m
chiếc/unit
10
15
-
10/8
30
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 17 XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP
- 8903 Du thuyền hạng nhẹ và các loại tàu thuyền khác phục vụ nghỉ ngơi, giải trí hoặc thể thao; thuyền dùng mái chèo và canô
- 子目
chiếc/unit
10
15
-
10/8
30
详情