中国 · 海关编码

搜索结果:87032444

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:87032444 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
chiếc/unit
70
105
-
10/8
ĐB
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 17 XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP
- 8703 Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua
- 8703 24 - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc:
chiếc/unit
70
105
-
10/8
ĐB
详情