中国 · 海关编码
搜索结果:87029039
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:87029039
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - - Loại khác |
chiếc/unit
|
Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98
|
150% thuế MFN
|
-
|
10/8
|
ĐB
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
17
XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP |
|||||||
-
8702
Xe có động cơ chở 10 người trở lên, kể cả lái xe
|
|||||||
-
8702 90
- Loại khác:
|
|||||||
chiếc/unit
|
Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98
|
150% thuế MFN
|
-
|
10/8
|
ĐB
|
||