中国 · 海关编码

搜索结果:841510

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:841510 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Loại khác
chiếc/unit
20
30
-
10/8
10
详情
- - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW
chiếc/unit
30
45
-
10/8
10
详情
- - Công suất làm mát không quá 21,10 kW
chiếc/unit
30
45
-
10/8
10
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 16 MÁY VÀ CÁC TRANG THIẾT BỊ CƠ KHÍ; THIẾT BỊ ĐIỆN; CÁC BỘ PHẬN CỦA CHÚNG; THIẾT BỊ GHI VÀ TÁI TẠO ÂM THANH, THIẾT BỊ GHI VÀ TÁI TẠO HÌNH ẢNH, ÂM THANH TRUYỀN HÌNH VÀ CÁC BỘ PHẬN VÀ PHỤ KIỆN CỦA CÁC THIẾT BỊ TRÊN
- 8415 Máy điều hòa không khí, gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, kể cả loại máy không điều chỉnh độ ẩm một cách riêng biệt
- 8415 10 - Loại thiết kế để lắp vào cửa sổ, tường, trần hoặc sàn, kiểu một khối (lắp liền trong cùng một vỏ, một cục) hoặc "hệ thống nhiều khối chức năng" (cục nóng, cục lạnh tách biệt) :
chiếc/unit
20
30
-
10/8
10
详情
chiếc/unit
30
45
-
10/8
10
详情
chiếc/unit
30
45
-
10/8
10
详情