中国 · 海关编码

搜索结果:33

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:33 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Loại khác
kg/kg
18
27
-
8/10
-
详情
- - Dung dịch dùng cho kính áp tròng hoặc mắt nhân tạo (SEN)
kg/kg
6
9
-
8/10
-
详情
- - Nước hoa hoặc mỹ phẩm khác, kể cả chế phẩm làm rụng lông
kg/lít/kg/liter
20
30
-
8/10
-
详情
- - Khăn và giấy, đã được thấm hoặc phủ nước hoa hoặc mỹ phẩm
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- - Chế phẩm vệ sinh động vật
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Loại khác
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Các chế phẩm làm thơm phòng, có hoặc không có đặc tính khử trùng
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Loại khác
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- - - Bột thơm (hương) sử dụng trong nghi lễ tôn giáo
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- Chất khử mùi cá nhân và chất chống ra nhiều mồ hôi
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo
kg/kg
18
27
-
8/10
-
详情
- Loại khác
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- Chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss)
kg/chiếc/kg/unit
6
9
-
8/10
-
详情
- - Loại khác
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- - Bột và bột nhão dùng ngừa bệnh cho răng (SEN)
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- Loại khác
kg/lít/kg/liter
20
30
-
8/10
-
详情
- Keo xịt tóc (hair lacquers)
kg/lít/kg/liter
15
22.5
-
8/10
-
详情
- Chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc
kg/lít/kg/liter
15
22.5
-
8/10
-
详情
- - Loại khác
kg/lít/kg/liter
15
22.5
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 6 SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
- 3307 Các chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo, các chất khử mùi cơ thể, các chế phẩm dùng để tắm, chế phẩm làm rụng lông và các chế phẩm nước hoa, mỹ phẩm hoặc vệ sinh khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các chất khử mùi phòng đã được pha chế, có hoặc không có mùi thơm hoặc có đặc tính khử trùng
- 3307 90 - Loại khác:
kg/kg
18
27
-
8/10
-
详情
kg/kg
6
9
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
20
30
-
8/10
-
详情
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- 3307 49 - - Loại khác:
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- 3307 41 - - "Nhang, hương" và các chế phẩm có mùi thơm khi đốt cháy:
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- 子目
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
kg/kg
18
27
-
8/10
-
详情
- 3306 Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, kể cả bột và bột nhão làm chặt chân răng; chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng (dental floss), đã đóng gói để bán lẻ
- 3306 10 - Sản phẩm đánh răng:
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
- 子目
kg/kg
20
30
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
6
9
-
8/10
-
详情
- 3305 Chế phẩm dùng cho tóc
- 3305 10 - Dầu gội đầu:
kg/lít/kg/liter
15
22.5
-
8/10
-
详情
- 子目
kg/lít/kg/liter
20
30
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
15
22.5
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
15
22.5
-
8/10
-
详情